Oxy hòa tan là một trong những chỉ tiêu quan trọng nhất trong ao tôm. Ao có màu nước đẹp, pH nhìn ổn, tôm chưa bệnh rõ nhưng oxy thấp thì tôm vẫn yếu, ăn chậm, nổi đầu, kéo quạt và dễ bùng khí độc. Nhiều ao không chết vì thiếu sản phẩm xử lý, mà chết vì thiếu oxy trong thời điểm quan trọng.
Bà con nuôi tôm lâu năm đều biết: sáng sớm là lúc ao dễ “lộ bệnh” nhất. Nếu tôm bơi yếu, nổi đầu nhẹ, tụ về dàn quạt, ăn cữ sáng kém, đáy có mùi, bọt lâu tan thì phải nghĩ ngay đến oxy. Đặc biệt ở ao bạt mật độ cao, ao cuối vụ, ao nhiều tảo hoặc sau mưa, oxy thấp có thể làm ao xấu rất nhanh.
Vậy oxy hòa tan trong ao tôm bao nhiêu là an toàn? Bài này nói theo hướng dễ áp dụng ngoài ao: ngưỡng DO nên giữ, thời điểm đo, dấu hiệu thiếu oxy và cách xử lý khi oxy xuống thấp.
Oxy hòa tan trong ao tôm là gì?
Oxy hòa tan, thường gọi là DO, là lượng oxy có trong nước để tôm, vi sinh vật và các quá trình phân hủy hữu cơ sử dụng. Tôm cần oxy để hô hấp. Vi sinh có lợi cũng cần oxy để phân hủy chất thải, thức ăn dư, xác tảo và bùn đáy.
Khi oxy đủ, tôm bơi khỏe, ăn đều, ruột đẹp, đáy ít hôi hơn. Khi oxy thiếu, tôm bị stress trước, sau đó giảm ăn, yếu gan ruột, dễ nổi đầu. Đáy ao cũng chuyển xấu vì chất hữu cơ phân hủy kém, dễ sinh NH3, NO2, H2S.
Nói đơn giản, oxy là nền của cả ao. Muốn dùng vi sinh hiệu quả, muốn kiểm soát khí độc, muốn tôm ăn mạnh mà không sốc thì oxy phải ổn trước.
Bà con có thể xem thêm bài dấu hiệu ao tôm sắp bùng khí độc để thấy oxy thấp thường đi chung với đáy hôi và khí độc âm ỉ.
Oxy hòa tan bao nhiêu là an toàn cho ao tôm?
Với ao nuôi tôm, nên cố gắng giữ oxy hòa tan từ khoảng 5 mg/L trở lên, đặc biệt là ban đêm và sáng sớm. Đây là mức an toàn hơn cho tôm ăn khỏe, vi sinh hoạt động tốt và đáy ao ít bị yếm khí.
Nếu DO khoảng 4–5 mg/L, ao vẫn có thể chưa nguy hiểm ngay, nhưng phải theo dõi sát, nhất là ao mật độ cao, tôm lớn, nước dày tảo hoặc đáy đang dơ. Đây không phải mức nên chủ quan.
Nếu DO xuống dưới 3 mg/L, tôm bắt đầu bị stress rõ. Tôm có thể bơi lờ đờ, ăn chậm, tụ về quạt, nổi đầu nhẹ vào sáng sớm. Lúc này phải xử lý ngay.
Nếu DO xuống dưới 2 mg/L, ao đã rất nguy hiểm. Tôm có thể nổi đầu nhiều, yếu nhanh, thậm chí hao hụt nếu kéo dài. Trường hợp này không nên tạt vi sinh hay xử lý dồn sản phẩm trước, mà phải ưu tiên tăng oxy.
Có thể hiểu ngắn gọn như sau:
| Mức oxy hòa tan | Đánh giá ngoài ao |
| Trên 5 mg/L | Tương đối an toàn, tôm và vi sinh hoạt động tốt hơn |
| 4–5 mg/L | Cần theo dõi, nhất là sáng sớm và ao mật độ cao |
| 3–4 mg/L | Ao bắt đầu căng, tôm dễ giảm ăn, cần tăng quạt |
| Dưới 3 mg/L | Nguy hiểm, phải xử lý oxy ngay |
| Dưới 2 mg/L | Cấp cứu, nguy cơ nổi đầu và hao hụt cao |
Ngưỡng này không nên hiểu cứng nhắc cho mọi ao. Ao tôm nhỏ, mật độ thấp có thể chịu khác ao bạt mật độ cao. Nhưng nếu muốn nuôi ổn, bà con nên giữ DO càng ổn càng tốt, nhất là từ nửa đêm đến sáng sớm.
Nên đo oxy lúc nào mới đúng?
Đo oxy một lần vào buổi trưa không đủ. Buổi trưa có nắng, tảo quang hợp, oxy thường cao hơn. Nếu chỉ đo lúc đó, bà con dễ nghĩ ao đang an toàn.
Thời điểm quan trọng nhất là sáng sớm, khoảng 4–6 giờ. Đây là lúc oxy thường thấp nhất trong ngày vì ban đêm tôm, tảo, vi sinh và chất hữu cơ đều tiêu thụ oxy. Nếu DO sáng sớm còn tốt, ao thường an toàn hơn.
Ngoài ra, nên đo thêm buổi chiều để xem ao dao động ra sao. Nếu chiều oxy cao nhưng sáng sớm tụt mạnh, chứng tỏ ao có nguy cơ thiếu oxy ban đêm. Trường hợp này thường gặp ở ao tảo dày, nước già, đáy dơ hoặc mật độ cao.
Vị trí đo cũng quan trọng. Không nên chỉ đo gần dàn quạt, vì khu vực đó oxy thường cao hơn. Nên đo thêm vùng giữa ao, góc chết, vùng cuối hướng quạt, gần hố siphon hoặc khu vực tôm hay tập trung. Với ao đất, nên chú ý vùng đáy thấp và nơi bùn dễ tích. Với ao bạt, chú ý hố gom chất thải và vùng bạt trơn nhớt.
Dấu hiệu ao tôm đang thiếu oxy
Dấu hiệu đầu tiên là tôm nổi đầu hoặc kéo về dàn quạt vào sáng sớm. Ban đầu có thể chỉ nổi lác đác, tôm bơi chậm, tập trung khu vực nước động. Nếu không xử lý, tôm nổi nhiều hơn và giảm ăn rõ.
Dấu hiệu thứ hai là tôm ăn kém cữ sáng. Có ao cữ chiều tôm vẫn ăn khá, nhưng cữ sáng ăn chậm. Đây là dấu hiệu phải kiểm tra oxy ban đêm và sáng sớm, không nên chỉ tăng men đường ruột hoặc thuốc gan.
Dấu hiệu thứ ba là bọt nước lâu tan. Bọt lâu tan cho thấy hữu cơ trong nước cao, vi sinh và quá trình phân hủy đang tiêu thụ nhiều oxy. Nếu đi kèm đáy hôi thì nguy cơ khí độc càng cao.
Dấu hiệu thứ tư là nước có mùi tanh, hôi nhẹ hoặc mùi bùn vào sáng sớm. Mùi này thường liên quan đến đáy thiếu oxy, hữu cơ phân hủy kém.
Dấu hiệu thứ năm là tôm mềm vỏ, đường ruột không đều, phân yếu. Thiếu oxy kéo dài làm tôm stress, tiêu hóa kém và sức đề kháng giảm.
Vì sao oxy thấp dễ làm khí độc tăng?
Khi đáy ao đủ oxy, chất hữu cơ được phân hủy theo hướng tốt hơn. Khi đáy thiếu oxy, quá trình phân hủy chuyển sang yếm khí, dễ tạo mùi hôi và sinh khí độc. Đây là lý do ao thiếu oxy thường đi kèm đáy hôi, NH3, NO2 hoặc H2S tăng.
Oxy thấp cũng làm vi sinh có lợi hoạt động yếu. Nhiều bà con tạt vi sinh đều nhưng nước vẫn xấu, nguyên nhân là ao không đủ oxy để vi sinh làm việc. Đặc biệt khi tạt vi sinh xử lý nước hoặc đáy, nếu không chạy quạt, hiệu quả sẽ kém.
Vì vậy, khi ao có dấu hiệu khí độc, không nên chỉ hỏi dùng loại nào. Phải hỏi trước: oxy sáng sớm bao nhiêu, quạt đủ chưa, đáy có hôi không, thức ăn có dư không.
Bà con có thể đọc thêm bài ao tôm có khí độc NH3, NO2, H2S xử lý thế nào để xử lý theo từng chỉ tiêu cụ thể.
Những thời điểm ao dễ thiếu oxy nhất
Ao dễ thiếu oxy nhất vào rạng sáng, đặc biệt từ 3–6 giờ. Đây là thời điểm tôm thường nổi đầu nếu ao đang căng.
Sau mưa lớn cũng rất dễ thiếu oxy. Mưa làm nước phân tầng, pH giảm, tảo yếu, nhiệt độ thay đổi. Nếu không chạy quạt đủ, tầng đáy thiếu oxy rất nhanh. Bà con có thể xem thêm bài lịch dùng vi sinh mùa mưa cho ao tôm.
Những ngày nắng nóng kéo dài cũng nguy hiểm. Ban ngày tảo phát triển mạnh, chiều pH cao, ban đêm tảo hô hấp làm oxy giảm. Ao tảo dày thường có oxy dao động mạnh sáng chiều. Bài liên quan: lịch dùng vi sinh mùa nắng nóng cho ao tôm.
Giai đoạn giữa và cuối vụ cũng cần chú ý. Tôm lớn, ăn nhiều, phân nhiều, đáy dơ, oxy tiêu thụ tăng. Ao bạt mật độ cao hoặc ao đất nhiều bùn đáy càng phải đo oxy sát hơn.
Khi oxy thấp nên xử lý thế nào?
Nếu oxy thấp, việc đầu tiên là tăng quạt, tăng sục khí, mở thêm dàn oxy nếu có. Không nên tạt vi sinh, enzyme hoặc các sản phẩm làm tăng phân hủy hữu cơ ngay lúc tôm đang thiếu oxy. Lúc đó ao cần oxy trước.
Thứ hai là giảm hoặc ngưng cữ ăn tùy mức độ. Khi tôm đang thiếu oxy, tôm ăn kém và tiêu hóa yếu. Cho ăn thêm sẽ làm dư thức ăn, đáy dơ hơn, oxy càng tụt.
Thứ ba là kiểm tra đáy. Nếu hố siphon hôi, bùn đen, bạt nhớt hoặc chất thải nhiều, phải gom bớt ra. Oxy thấp thường không đứng một mình, mà đi cùng hữu cơ và đáy dơ.
Thứ tư là kiểm tra khí độc. Nếu tôm kéo quạt, nổi đầu, đáy hôi, nước có mùi thì nên test NH3, NO2, H2S nếu có điều kiện.
Sau khi ao ổn hơn, oxy lên lại, tôm bơi khỏe hơn, mới dùng vi sinh để phục hồi nền nước và đáy. Nếu vùng đáy dơ rõ, có thể dùng vi sinh dạng viên hỗ trợ xử lý đáy ao tôm. Nếu nước nặng, bọt lâu tan, có thể kết hợp vi sinh bột xử lý nước ao tôm khi ao đủ oxy.
Có nên tạt vi sinh khi oxy thấp không?
Không nên. Đây là lỗi rất hay gặp.
Vi sinh xử lý nước và đáy cần oxy để hoạt động. Nếu sáng sớm tôm đang nổi đầu, kéo quạt, DO thấp mà bà con tạt vi sinh ngay thì hiệu quả thấp. Một số quá trình phân hủy hữu cơ sau khi tạt còn có thể làm oxy bị kéo xuống thêm.
Cách đúng là xử lý oxy trước. Chạy quạt, giảm ăn, ổn định tôm, kiểm tra đáy và khí độc. Khi ao đủ oxy, thường chọn buổi sáng nắng lên, mới cấy vi sinh. Sau khi cấy tiếp tục chạy quạt để vi sinh phân tán đều.
Bài liên quan nên đọc thêm: tạt vi sinh có cần chạy quạt nước liên tục không.
Cách giữ oxy ổn định trong ao tôm
Muốn giữ oxy ổn định, trước hết phải bố trí và vận hành quạt đúng. Quạt không chỉ tạo oxy mà còn tạo dòng gom chất thải. Nếu dòng nước yếu, chất thải không gom, đáy sẽ hôi và tiêu thụ oxy nhiều hơn.
Thứ hai là không để thức ăn dư. Thức ăn dư là nguồn tiêu thụ oxy rất mạnh khi phân hủy. Tôm ăn chậm thì phải giảm, không nên cố giữ khẩu phần.
Thứ ba là kiểm soát tảo. Tảo quá dày làm oxy dao động mạnh. Ban ngày oxy có thể cao, nhưng ban đêm tụt nhanh. Nếu pH chiều tăng mạnh, màu nước quá đậm, bọt lâu tan thì phải điều chỉnh tảo và hữu cơ.
Thứ tư là dùng vi sinh đúng thời điểm để giữ nước và đáy nhẹ hơn. Vi sinh không thay quạt nước, nhưng giúp giảm tải hữu cơ nếu dùng đúng. Với ao đang ổn, duy trì vi sinh định kỳ sẽ tốt hơn là để đáy hôi rồi mới xử lý.
Thứ năm là theo dõi oxy định kỳ. Ao mật độ cao nên đo oxy sáng sớm thường xuyên, nhất là sau mưa, sau khi tăng thức ăn, sau tảo tàn hoặc cuối vụ.
Sai lầm thường gặp khi quản lý oxy
Sai lầm đầu tiên là chỉ đo oxy ban ngày. Ban ngày oxy thường cao nên không phản ánh hết nguy cơ thiếu oxy ban đêm.
Sai lầm thứ hai là thấy nước xanh đẹp thì nghĩ oxy tốt. Ao tảo dày có thể oxy cao ban ngày nhưng thấp sáng sớm.
Sai lầm thứ ba là tắt quạt sau khi tạt vi sinh. Làm vậy vi sinh phân tán kém, oxy không đủ, đáy dễ yếm khí.
Sai lầm thứ tư là tăng thức ăn khi tôm ăn kém do thiếu oxy. Tôm ăn kém không phải lúc nào cũng do thiếu dinh dưỡng. Nhiều khi là do oxy thấp, đáy hôi hoặc khí độc.
Sai lầm thứ năm là xử lý khí độc nhưng không xử lý oxy. Khí độc và oxy liên quan chặt với nhau. Muốn giảm khí độc bền, phải giữ oxy đáy tốt.
Kết luận
Oxy hòa tan trong ao tôm nên được giữ từ khoảng 5 mg/L trở lên để tôm khỏe, vi sinh hoạt động tốt và đáy ít bị yếm khí. Mức 4–5 mg/L cần theo dõi sát. Dưới 3 mg/L là nguy hiểm, phải tăng oxy ngay. Dưới 2 mg/L là tình huống cấp cứu.
Điểm quan trọng là phải đo đúng thời điểm, nhất là sáng sớm. Đừng chỉ đo lúc trưa nắng rồi yên tâm. Ao thiếu oxy thường báo trước bằng các dấu hiệu: tôm kéo quạt, ăn chậm cữ sáng, bọt lâu tan, nước có mùi, đáy hôi, tảo dày hoặc tảo tàn.
Nếu ao đang thiếu oxy, hãy ưu tiên chạy quạt, giảm ăn, kiểm tra đáy và khí độc. Khi ao ổn hơn mới dùng vi sinh xử lý nước, xử lý đáy để phục hồi nền ao. Nếu cần tư vấn cách giữ oxy, xử lý đáy và chọn vi sinh phù hợp theo tình trạng ao, bà con có thể liên hệ tư vấn kỹ thuật xử lý môi trường ao tôm Ngọc Gia Phát.
FAQ – Câu hỏi thường gặp
Oxy hòa tan trong ao tôm bao nhiêu là tốt?
Nên giữ từ khoảng 5 mg/L trở lên, đặc biệt vào ban đêm và sáng sớm. Ao mật độ cao, tôm lớn, nước nhiều hữu cơ càng cần giữ oxy tốt hơn.
Oxy dưới 3 mg/L có nguy hiểm không?
Có. Dưới 3 mg/L tôm dễ stress, giảm ăn, kéo quạt, nổi đầu nhẹ. Cần tăng quạt, giảm ăn và kiểm tra đáy, khí độc ngay.
Nên đo oxy ao tôm lúc nào?
Quan trọng nhất là sáng sớm khoảng 4–6 giờ, vì đây là lúc oxy thường thấp nhất. Có thể đo thêm buổi chiều để xem mức dao động trong ngày.
Tạt vi sinh có làm giảm oxy không?
Vi sinh cần oxy để hoạt động. Nếu ao đang thiếu oxy mà tạt vi sinh, hiệu quả sẽ kém và có thể làm ao căng hơn. Nên tăng oxy trước rồi mới cấy vi sinh.
Tôm nổi đầu sáng sớm là do thiếu oxy hay khí độc?
Có thể do thiếu oxy, khí độc hoặc cả hai. Cần đo DO, kiểm tra đáy, test NH3, NO2, H2S nếu có điều kiện, rồi xử lý theo nguyên nhân chính.
Ngọc Gia Phát – Nguyên liệu, hóa chất thủy sản
Vi Sinh Thủy Sản là website chia sẻ kiến thức thuộc hệ thống Ngọc Gia Phát, cung cấp thông tin về vi sinh, Yucca, khoáng và các giải pháp hỗ trợ ao nuôi.
Ngọc Gia Phát chuyên phân phối nguyên liệu, hóa chất cho nhà máy sản xuất và người nuôi thủy sản.
Địa chỉ: Lô R28A đường số 8, KCN Hải Sơn mở rộng GĐ 3+4, X. Đức Hòa, Tỉnh Tây Ninh
Phone/Zalo: 0946 876 019 – 0942 89 30 31 – 0903 405 117 – 094 748 7685
Email: ngocgiaphat.co@gmail.com
Website: www.ngocgiaphat.com
Facebook: nlts.NgocGiaPhat